Bài viết này Luật Phúc Khánh sẽ trình bày trình tự, thủ tục thực hiện yêu cầu thi hành án theo quy định hiện hành, giải thích đầy đủ từng bước — từ lúc người được thi hành án nộp đơn cho đến khi việc thi hành án kết thúc, hoãn, tạm đình chỉ hoặc đình chỉ. Phần lớn nội dung dựa trên Luật Thi hành án dân sự, Thông tư hướng dẫn mẫu đơn, Quy trình tổ chức thi hành và các văn bản hướng dẫn áp dụng từ năm 2023–2025. Các tuyên bố pháp lý chính trong bài có dẫn nguồn để bạn tiện tra cứu.
I. TỔNG QUAN VỀ QUYỀN VÀ THỜI HIỆU YÊU CẦU THI HÀNH ÁN
-
Quyền yêu cầu thi hành án: Theo Luật Thi hành án dân sự, đương sự (người được thi hành án, người phải thi hành án) có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.
-
Thời hiệu (thời hạn) yêu cầu thi hành án: Thông thường người được thi hành án có quyền yêu cầu tổ chức thi hành trong thời hạn 05 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực (trừ trường hợp pháp luật có quy định khác). Vì vậy, cần nộp đơn kịp thời để bảo đảm quyền lợi.
II. Bước 1 — Nộp đơn yêu cầu thi hành án (Chuẩn bị hồ sơ)
2.1: Ai nộp đơn và trong trường hợp nào?
-
Người được thi hành án hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan nộp đơn yêu cầu khi bên phải thi hành án không tự nguyện thi hành hoặc khi cần tổ chức thi hành theo bản án, quyết định.
2.2. Mẫu đơn và căn cứ pháp lý
-
Mẫu đơn yêu cầu thi hành án theo mẫu D01-THADS, ban hành kèm Thông tư số 04/2023/TT-BTP ngày 14/8/2023 của Bộ Tư pháp. Đơn này được dùng để yêu cầu cơ quan thi hành án khởi động thủ tục thi hành theo quy định.
2.3. Nội dung bắt buộc của đơn yêu cầu thi hành án
Đơn phải nêu rõ các nội dung chủ yếu sau:
a) Họ, tên, địa chỉ liên hệ của người yêu cầu;
b) Tên cơ quan thi hành án dân sự nơi yêu cầu (Cục/Phòng/Chi cục phù hợp thẩm quyền);
c) Họ, tên, địa chỉ của người được thi hành án và người phải thi hành án;
d) Nội dung yêu cầu thi hành án;
đ) Thông tin về tài sản, điều kiện thi hành của người phải thi hành án (nếu biết).
Người làm đơn phải ký, ghi rõ ngày tháng; trường hợp tổ chức thì có chữ ký đại diện và con dấu. Nếu trình bày bằng lời nói trực tiếp tại cơ quan THADS, biên bản lập tại chỗ có giá trị tương đương đơn.
2.4. Hồ sơ kèm theo (tối thiểu)
-
Đơn đề nghị thi hành án theo mẫu;
-
Bản chính bản án/quyết định Tòa án đã có hiệu lực;
-
Bản sao CCCD/CMND/Hộ chiếu của người yêu cầu (hoặc giấy tờ chứng minh tư cách pháp nhân nếu là tổ chức);
-
Hợp đồng ủy quyền + giấy tờ của người được ủy quyền (nếu ủy quyền cho người khác nộp hồ sơ).
2.5. Cách thức và nơi nộp đơn
-
Người yêu cầu có thể: nộp trực tiếp, trình bày trực tiếp, gửi qua bưu điện hoặc gửi tới bộ phận một cửa của cơ quan THADS tỉnh/Phòng THADS khu vực nơi Tòa đã xét xử sơ thẩm (áp dụng theo hướng dẫn từ 01/7/2025 về thẩm quyền thi hành). Ngày gửi được tính là ngày nộp hay ngày có dấu bưu điện.
III. Bước 2 — Nhận đơn, kiểm tra hồ sơ và cấp biên nhận
3.1. Tiếp nhận và kiểm tra sơ bộ
-
Cơ quan THADS phải kiểm tra nội dung đơn và tài liệu kèm theo, vào sổ nhận đơn và cấp giấy biên nhận cho người nộp. Sổ nhận đơn phải ghi rõ ngày nhận, số và ngày bản án/quyết định, họ tên và địa chỉ các bên, nội dung yêu cầu và tài liệu kèm theo.
3.2. Trường hợp cơ quan THADS từ chối nhận đơn
Cơ quan thi hành án dân sự từ chối nhận đơn và phải thông báo bằng văn bản trong các trường hợp:
-
-
Người yêu cầu không có quyền yêu cầu thi hành án;
-
Nội dung đơn không liên quan đến nội dung bản án/quyết định;
-
Cơ quan THADS nhận đơn không có thẩm quyền;
-
Hết thời hiệu yêu cầu thi hành án.
-
IV. Bước 3 — Ra quyết định thi hành án và phân công chấp hành viên
4.1. Thời hạn ra quyết định thi hành án
-
Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ khi nhận đơn (hoặc kể từ ngày Chủ tịch/ Thủ trưởng nhận được bản án, quyết định trong trường hợp chủ động tổ chức thi hành), Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự phải ra quyết định thi hành án. Trong thời hạn 02 ngày làm việc sau đó, Thủ trưởng phân công Chấp hành viên tổ chức thi hành.
4.2. Trường hợp chủ động ra quyết định thi hành án
Thủ trưởng cơ quan THADS chủ động ra quyết định thi hành đối với các nội dung như: hình phạt tiền, truy thu tiền/ tài sản thu lợi bất chính, tịch thu, trả lại tiền/ tài sản, thu hồi quyền sử dụng đất, quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. (danh mục này được quy định chi tiết trong Luật THADS và văn bản hướng dẫn).
V. Bước 4 — Xác minh điều kiện thi hành án
5.1. Mục đích và phạm vi xác minh
-
Chấp hành viên phải tiến hành xác minh điều kiện thi hành án của người phải thi hành án: có tài sản gì, thu nhập, nơi cư trú, khả năng thi hành phần phán quyết… Việc xác minh phải được lập thành biên bản, có xác nhận của tổ trưởng tổ dân phố, UBND xã/phường, công an cấp xã hoặc nơi tiến hành xác minh.
5.2. Thời hạn xác minh
-
Chấp hành viên tiến hành xác minh trong 10 ngày kể từ ngày chủ động ra quyết định thi hành án hoặc kể từ ngày nhận được đề nghị xác minh của người được thi hành án; trường hợp thi hành biện pháp khẩn cấp tạm thời thì phải xác minh ngay. Biên bản xác minh là cơ sở để xác định các bước thi hành tiếp theo.
VI. Bước 5 — Áp dụng biện pháp bảo đảm & cưỡng chế thi hành án
6.1. Biện pháp bảo đảm thi hành án (trước cưỡng chế)
-
Khi có dấu hiệu tẩu tán, tiêu hủy tài sản hoặc trốn tránh, Chấp hành viên có quyền (hoặc theo yêu cầu bằng văn bản của đương sự) áp dụng biện pháp bảo đảm thi hành án để ngăn chặn hành vi đó mà không cần thông báo trước. Các biện pháp gồm: phong tỏa tài khoản; tạm giữ tài sản, giấy tờ; tạm dừng đăng ký/ chuyển dịch/ thay đổi hiện trạng tài sản. Người yêu cầu áp dụng biện pháp bảo đảm phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của yêu cầu; nếu yêu cầu sai gây thiệt hại thì phải bồi thường.
6.2. Cưỡng chế thi hành án — điều kiện và thời hạn
-
Nếu hết thời hạn mà người phải thi hành án có đủ điều kiện mà vẫn không tự nguyện thi hành, Chấp hành viên tổ chức cưỡng chế thi hành theo quy định (ví dụ kê biên, bán đấu giá, trục xuất, phong tỏa, tịch thu). Không tiến hành cưỡng chế từ 22:00 – 06:00, các ngày nghỉ, lễ theo quy định (trừ trường hợp đặc biệt do Chính phủ quy định).
VII. Bước 6 — Kết thúc, hoãn, tạm đình chỉ hoặc đình chỉ thi hành án
7.1. Kết thúc thi hành án
Thi hành án kết thúc khi có xác nhận của cơ quan THADS về việc đương sự đã thực hiện xong quyền và nghĩa vụ theo bản án/quyết định, hoặc có quyết định đình chỉ thi hành án theo quy định.
7.2. Hoãn thi hành án — các trường hợp phổ biến
Cơ quan THADS có thể hoãn thi hành án trong các trường hợp sau (không đầy đủ):
-
Người phải thi hành án bị ốm nặng, có xác nhận y tế;
-
Chưa xác định được nơi ở;
-
Người được thi hành án đồng ý cho hoãn (phải lập văn bản);
-
Người phải thi hành các khoản nộp ngân sách nhà nước mà không có tài sản hoặc tài sản không đủ chi phí cưỡng chế;
-
Tài sản kê biên có tranh chấp đang được Tòa án thụ lý. Trong thời gian hoãn do sự đồng ý của người được thi hành án, người phải thi hành án không phải chịu lãi suất chậm thi hành án.
7.3. Tạm đình chỉ thi hành án
-
Tạm đình chỉ khi Thủ trưởng cơ quan thi hành án nhận được quyết định tạm đình chỉ của cơ quan có thẩm quyền (ví dụ Toà án thụ lý kháng nghị, kháng cáo, giám đốc thẩm, tái thẩm; hoặc Toà án đã thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản). Trong thời gian tạm đình chỉ do kháng nghị, người phải thi hành án không phải chịu lãi suất chậm thi hành án. Thời hạn ra quyết định tạm đình chỉ là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận thông báo.
7.4. Đình chỉ thi hành án — các trường hợp chấm dứt hoàn toàn thủ tục
* Cơ quan THADS đình chỉ thi hành án khi: người phải thi hành án chết mà không có di sản; người được thi hành án chết mà quyền lợi không chuyển giao cho người thừa kế; đương sự thỏa thuận bằng văn bản đình chỉ; bản án/ quyết định bị hủy một phần hoặc toàn bộ; hoặc các trường hợp pháp luật quy định khác.
Lưu ý thực tiễn & mẹo giúp việc thi hành án hiệu quả
1) Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác ngay từ đầu
Đơn D01-THADS + bản án/quyết định bản chính + chứng minh nhân thân + tài liệu chứng minh về tài sản/thu nhập của người phải thi hành án (nếu có) sẽ giúp Chấp hành viên nhanh chóng xác minh và ra quyết định thi hành.
2) Yêu cầu biện pháp bảo đảm sớm nếu lo ngại tẩu tán tài sản
Nếu có dấu hiệu tẩu tán, yêu cầu Chấp hành viên áp dụng biện pháp bảo đảm (phong tỏa tài khoản, kê biên tạm thời) để bảo vệ hiệu quả thi hành sau này — lưu ý rủi ro về nghĩa vụ bồi thường nếu yêu cầu không chính xác.
3) Theo dõi tiến độ qua hệ thống trực tuyến
Sử dụng cổng hỗ trợ trực tuyến của hệ thống THADS để tra cứu tiến độ, mã hồ sơ và nhận thông báo; liên hệ bộ phận tiếp nhận của Cục/Phòng THADS khi cần làm rõ.
4) Khiếu nại, kháng nghị, khởi kiện khi cần thiết
Nếu thấy hành vi, quyết định của cơ quan THADS có vi phạm pháp luật (ví dụ từ chối nhận đơn không đúng, chậm trễ không có lý do), bạn có quyền khiếu nại, đề nghị kiểm sát hoặc khởi kiện theo quy định; Viện kiểm sát có quyền kiểm sát hoạt động THADS.
Cần hỗ trợ thực hiện Trình tự thủ tục thực hiện yêu cầu thi hành án?
Nếu bạn cần: Soạn đơn, thu thập tài liệu, yêu cầu áp dụng biện pháp bảo đảm, đại diện nộp hồ sơ, hoặc theo dõi và thực hiện thủ tục cưỡng chế thi hành án tại Hưng Yên — Liên hệ Luật Phúc Khánh để được tư vấn và hỗ trợ chuyên nghiệp:
Hotline/Zalo: 0362.296.939 — Hoặc truy cập luatphuckhanh.com để gửi hồ sơ và nhận hướng dẫn cụ thể.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ!
📍 CÔNG TY LUẬT TNHH PHÚC KHÁNH
🏢 Trụ sở chính: Số 61 Chùa Đông, phường Hiến Nam, TP Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên
📞 Hotline/Zalo: 0362.296.939
📩 Email: [email protected]
🌐 Website:luatphuckhanh.com
⏳ Liên hệ ngay Luật Phúc Khánh để được hỗ trợ NHANH – UY TÍN – GIÁ TỐT NHẤT! 🚀
đăng ký ngay 0362.296.939 đặt lịch tư vấn


