Luật sư đề nghị triệu tập nhân chứng – hiểu đúng quyền hạn
Trong thực tiễn tố tụng, nhiều người nhầm tưởng rằng luật sư luôn có quyền đề nghị Tòa án triệu tập nhân chứng. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng sự khác biệt giữa án hình sự và vụ việc dân sự. Việc hiểu đúng quyền hạn giúp luật sư, đương sự và cả người quan tâm tránh được sai lầm khi tham gia tố tụng.
1. Quyền đề nghị của Luật sư trong vai trò người bào chữa
Trong án hình sự, trường hợp luật sư tham gia với vai trò là người bào chữa (Người bào chữa là người được người bị buộc tội nhờ bào chữa hoặc cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng chỉ định và được cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng tiếp nhận việc đăng ký bào chữa). Theo điểm g khoản 1 Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS), luật sư có quyền:
Đề nghị tiến hành hoạt động tố tụng theo quy định của Bộ luật này; đề nghị triệu tập người làm chứng, người tham gia tố tụng khác, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng;
Điều này nhằm bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền bào chữa của bị can, bị cáo. Nhờ đó, luật sư có thể chủ động hơn trong việc bảo vệ thân chủ.
2. Luật sư là Người bảo vệ quyền và lợi ích của đương sự trong vụ án dân sự
Trong vụ án dân sự, với vai trò là Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, Luật sư có quyền:
“Các quyền, nghĩa vụ quy định tại các khoản 1, 6, 16, 17, 18, 19 và 20 Điều 70 của Bộ luật này”
Trong khi đó, quyền đề nghị triệu tập nhân chứng theo quy định tại Điều 70: “7. Đề nghị Tòa án xác minh, thu thập tài liệu, chứng cứ của vụ việc mà tự mình không thể thực hiện được; đề nghị Tòa án yêu cầu đương sự khác xuất trình tài liệu, chứng cứ mà họ đang giữ; đề nghị Tòa án ra quyết định yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân đang lưu giữ, quản lý tài liệu, chứng cứ cung cấp tài liệu, chứng cứ đó; đề nghị Tòa án triệu tập người làm chứng, trưng cầu giám định, quyết định việc định giá tài sản”
Như vậy, với vai trò là Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, luật sư chỉ có thể hỗ trợ đương sự trong quá trình soạn thảo và hướng dẫn đề nghị Tòa án.
📖 Tham khảo: BLTTDS
📌 Đọc thêm: Quyền đề nghị Tòa án triệu tập nhân chứng trong án dân sự.
3. Hướng dẫn đương sự thực hiện quyền của mình
Trong vụ án dân sự, bản thân Luật sư với vai trò người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho đương sự không thể trực tiếp/thay đương sự đề nghị Toà án, luật sư vẫn có thể:
-
Tư vấn về tính cần thiết và các nhân chứng cần triệu tập;
-
Soạn thảo đơn đề nghị để đương sự nộp cho Tòa án;
-
Đại diện theo uỷ quyền thực hiện quyền nếu được ủy quyền bằng văn bản;
-
Tranh luận, đặt câu hỏi với nhân chứng trong phiên tòa.
4. FAQ: Những câu hỏi thường gặp
Luật sư có quyền đề nghị triệu tập nhân chứng không?
✅ Có, nhưng chỉ trong án hình sự. Trong vụ việc dân sự, Luật sư có thể đề nghị Toà án triệu tập người làm chứng nếu Luật sư tham gia với vai trò Đại diện theo uỷ quyền của đương sự.
📌 Đọc thêm: Người đại diện theo uỷ quyền của đương sự trong án dân sự
Trong án dân sự, ai có quyền này?
👉 Chính đương sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan) và người đại diện (theo pháp luật hoặc theo uỷ quyền) nếu quyền này nằm trong phạm vi uỷ quyền
📌 Đọc thêm: Quyền đề nghị Toà án triệu tập người làm chứng trong vụ án dân sự
Nhân chứng có bắt buộc phải ra tòa khi được triệu tập?
Có. Nếu vắng mặt không lý do lần đầu, Toà án có thể phải tạm hoãn và xét xử một ngày khác.
5. Kết luận
-
Án hình sự: Luật sư có quyền đề nghị Tòa án triệu tập nhân chứng.
-
Án dân sự: Tuỳ thuộc vào vai trò tham gia tố tụng của Luật sư mà Luật sự có thể thay đương sự đề nghị Toà án triệu tập nhân chứng hay không.
Việc nắm rõ ranh giới pháp lý này giúp luật sư hành nghề đúng luật, đồng thời giúp đương sự chủ động bảo vệ quyền lợi của mình.
Liên hệ tư vấn
📌 Luật sư Phúc Khánh
👩 Mrs. Phạm Thị Thuỳ Linh
📞 Hotline: 0941.20.04.01
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn chuyên sâu về các vướng mắc pháp lý mà mình đang gặp phải.

