Tại ngoại trong vụ án hình sự (ngắn gọn là “tại ngoại”) là cách gọi phổ biến được người dân sử dụng để chỉ việc bị can hoặc bị cáo không bị áp dụng biện pháp tạm giam trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện nay không dùng thuật ngữ “tại ngoại” mà quy định nhiều biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam nhằm bảo đảm quyền con người nhưng vẫn duy trì hiệu quả xử lý tội phạm. Việc được tại ngoại trong vụ án hình sự phải dựa trên căn cứ pháp luật cụ thể, không phụ thuộc vào sự xin xỏ hay thỏa thuận cá nhân.
Tuy nhiên, tại ngoại không đồng nghĩa với việc vô tội hay được miễn trách nhiệm hình sự. Đây chỉ là biện pháp tố tụng nhằm bảo đảm người bị buộc tội vẫn có mặt khi cơ quan tiến hành tố tụng triệu tập.

I. Tại ngoại trong vụ án hình sự
Bộ luật Tố tụng hình sự không quy định cụ thể khái niệm “tại ngoại trong vụ án hình sự” là gì nhưng quy định rõ trong nhiều trường hợp, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án có thể áp dụng biện pháp ngăn chặn nhẹ hơn tạm giam nếu xét thấy người bị buộc tội có nhân thân rõ ràng, có nơi cư trú ổn định, không gây nguy hiểm cho hoạt động tố tụng và không cần thiết phải cách ly khỏi xã hội.
Các hình thức được hiểu là “tại ngoại” gồm:
- Bảo lĩnh (Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự)
- Đặt tiền để bảo đảm (Điều 122 Bộ luật Tố tụng hình sự)
- Cấm đi khỏi nơi cư trú (Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự)
Những biện pháp này được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung các năm 2021, 2025).
Từ đó, “Tại ngoại là trạng thái pháp lý khi người bị buộc tội không bị giam giữ trong cơ sở tạm giam nhưng vẫn chịu sự quản lý của cơ quan tiến hành tố tụng. Người được tại ngoại vẫn phải chấp hành nghĩa vụ theo giấy triệu tập, không được bỏ trốn, không được cản trở hoạt động điều tra và không được tiếp tục phạm tội”.
II. Các hình thức tại ngoại trong vụ án hình sự
1. Bảo lĩnh
Bảo lĩnh là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam. Các cơ quan tiến hành tố tụng có thể quyết định cho bị can, bị cáo được bảo lĩnh căn cứ vào tính chất vụ án, mức độ nguy hiểm của hành vi và nhân thân của người phạm tội.
Người được bảo lĩnh phải cam kết:
- Có mặt theo giấy triệu tập, trừ trường hợp vì lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan;
- Không bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội;
- Không mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật; không tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, tài liệu, đồ vật của vụ án, tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án; không đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và người thân thích của họ.
Trường hợp người được bảo lĩnh vi phạm nghĩa vụ cam đoan thì bị tạm giam.
2. Đặt tiền để bảo đảm
Đặt tiền để bảo đảm là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam. Các cơ quan tiến hành tố tụng có thể quyết định cho họ hoặc người thân thích của họ đặt tiền để bảo đảm.
Bị can, bị cáo được đặt tiền phải làm giấy cam đoan thực hiện các nghĩa vụ:
- Có mặt theo giấy triệu tập, trừ trường hợp vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan;
- Không bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội;
- Không mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật; không tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, tài liệu, đồ vật của vụ án, tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án; không đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và người thân thích của họ.
Trường hợp bị can, bị cáo vi phạm nghĩa vụ cam đoan thì bị tạm giam và số tiền đã đặt bị tịch thu, nộp ngân sách nhà nước.
3. Cấm đi khỏi nơi cư trú
Cấm đi khỏi nơi cư trú là biện pháp ngăn chặn có thể áp dụng đối với bị can, bị cáo có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng nhằm bảo đảm sự có mặt của họ theo giấy triệu tập của các cơ quan tiến hành tố tụng.
Bị can, bị cáo bị cấm đi khỏi nơi cư trú phải làm giấy cam đoan thực hiện các nghĩa vụ:
- Không đi khỏi nơi cư trú nếu không được cơ quan đã ra lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú cho phép;
- Có mặt theo giấy triệu tập, trừ trường hợp vì lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan;
- Không bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội;
- Không mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật; không tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, tài liệu, đồ vật của vụ án, tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án; không đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và người thân thích của những người này.
Trường hợp bị can, bị cáo vi phạm nghĩa vụ cam đoan thì bị tạm giam.
III. Các trường hợp được tại ngoại trong vụ án hình sự
Không phải mọi bị can hoặc bị cáo đều được tại ngoại. Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ căn cứ vào tính chất hành vi phạm tội, nhân thân người phạm tội và nguy cơ bỏ trốn hoặc cản trở điều tra để quyết định.
Thông thường, các trường hợp sau dễ được xem xét áp dụng biện pháp thay thế tạm giam hơn:
1. Người phạm tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng
Đối với các tội danh được quy định tại Bộ luật Hình sự có khung hình phạt thấp, hậu quả không quá lớn, người phạm tội lần đầu và có thái độ hợp tác tốt thì khả năng được tại ngoại cao hơn. Trong thực tế, nhiều trường hợp thuộc nhóm tội ít nghiêm trọng sẽ được áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú thay vì tạm giam.
2. Có nơi cư trú rõ ràng và nhân thân tốt
Đây là điều kiện rất quan trọng khi xem xét tại ngoại. Người bị buộc tội cần có: Địa chỉ thường trú rõ ràng; công việc ổn định; không có tiền án nguy hiểm; không thuộc diện truy nã hoặc tái phạm nguy hiểm
3. Phụ nữ mang thai, người già yếu hoặc bệnh nặng
Pháp luật tố tụng hình sự hiện hành ưu tiên bảo vệ các đối tượng yếu thế. Trong nhiều trường hợp, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ hạn chế áp dụng tạm giam với:
- Phụ nữ có thai
- Người đang nuôi con nhỏ dưới 36 tháng tuổi
- Người già yếu
- Người mắc bệnh nặng
Quy định này thể hiện nguyên tắc nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam, đồng thời bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.
Tuy nhiên, nếu người đó phạm tội đặc biệt nghiêm trọng hoặc có dấu hiệu bỏ trốn, tiếp tục phạm tội thì vẫn có thể bị tạm giam.
4. Thành khẩn khai báo và hợp tác điều tra
Một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định cho tại ngoại là thái độ của người bị buộc tội. Nếu bị can thành khẩn khai báo; tự nguyện khắc phục hậu quả; hợp tác với cơ quan điều tra; không tiêu hủy chứng cứ… thì khả năng được áp dụng biện pháp ngăn chặn nhẹ hơn sẽ cao hơn.
Ngược lại, nếu có hành vi đe dọa nhân chứng, tiêu hủy tài liệu hoặc bỏ trốn thì cơ quan điều tra thường sẽ áp dụng biện pháp tạm giam để phục vụ điều tra.
IV. Kết luận
Tại ngoại trong vụ án hình sự không phải là quyền đương nhiên mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính chất tội phạm, nhân thân, thái độ hợp tác và nguy cơ cản trở tố tụng. Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành cho phép áp dụng nhiều biện pháp thay thế tạm giam nhằm bảo đảm quyền con người nhưng vẫn phục vụ hiệu quả cho hoạt động điều tra, truy tố và xét xử.
Người bị buộc tội hoặc gia đình nên tìm hiểu kỹ quy định pháp luật và chủ động chuẩn bị hồ sơ, tài liệu chứng minh đủ điều kiện được áp dụng biện pháp ngăn chặn nhẹ hơn để tăng khả năng được xem xét tại ngoại trong vụ án hình sự.
Cần hỗ trợ về thủ tục tại ngoại trong vụ án hình sự tại Hưng Yên?
Nếu bạn cần hỗ trợ về thủ tục tại ngoại trong vụ án hình sự tại Hưng Yên hoặc cần tư vấn, soạn hồ sơ hoặc đại diện tham gia tố tụng, liên hệ Luật Phúc Khánh để được hỗ trợ chuyên nghiệp:
Hotline/Zalo: 0362.296.939 — hoặc truy cập luatphuckhanh.com để được gửi yêu cầu tư vấn miễn phí ngay hôm nay.
LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ!
CÔNG TY LUẬT TNHH PHÚC KHÁNH
Trụ sở chính: Số 61 Chùa Đông, phường Phố Hiến, tỉnh Hưng Yên
Hotline/Zalo: 0362.296.939
Email: [email protected]
Website:luatphuckhanh.com
Liên hệ ngay Luật Phúc Khánh để được hỗ trợ NHANH – UY TÍN – GIÁ TỐT NHẤT!

